Từ Vựng:
Anniversary: (n) ngày kỷ niệm
Excited: (adj) hào hứng
Quiet: (adj) yên tĩnh
Relax: (v) thư giãn
Activities: (n) các hoạt động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Anniversary: (n) ngày kỷ niệm
Excited: (adj) hào hứng
Quiet: (adj) yên tĩnh
Relax: (v) thư giãn
Activities: (n) các hoạt động
Luyện tập thêm về bài học này: