Từ Vựng:
Reissue: (v) phát hành lại
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Connection: (n) sự kết nối, chuyến nối (chuyến bay, tàu)
Assignments: (n) nhiệm vụ, công việc được giao
Notify: (v) thông báo, báo cho biết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reissue: (v) phát hành lại
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Connection: (n) sự kết nối, chuyến nối (chuyến bay, tàu)
Assignments: (n) nhiệm vụ, công việc được giao
Notify: (v) thông báo, báo cho biết
Luyện tập thêm về bài học này: