Từ Vựng:
Permission: (n) sự cho phép
Client: (n) khách hàng
Post: (n) bưu kiện; (v) gửi thư
Photos: (n) ảnh
Dream: (n) giấc mơ; (v) mơ ước
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Permission: (n) sự cho phép
Client: (n) khách hàng
Post: (n) bưu kiện; (v) gửi thư
Photos: (n) ảnh
Dream: (n) giấc mơ; (v) mơ ước
Luyện tập thêm về bài học này: