Từ Vựng:
Favorite: (adj) yêu thích; (n) món ưa thích
Travel: (v) đi du lịch; (n) chuyến đi
Season: (n) mùa
Hotel: (n) khách sạn
Offer: (v) cung cấp; (n) đề nghị, ưu đãi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Favorite: (adj) yêu thích; (n) món ưa thích
Travel: (v) đi du lịch; (n) chuyến đi
Season: (n) mùa
Hotel: (n) khách sạn
Offer: (v) cung cấp; (n) đề nghị, ưu đãi
Luyện tập thêm về bài học này: