Từ Vựng:
Proof: (n) bằng chứng
Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm
Policy: (n) chính sách, hợp đồng bảo hiểm
Translate: (v) dịch
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proof: (n) bằng chứng
Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm
Policy: (n) chính sách, hợp đồng bảo hiểm
Translate: (v) dịch
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này: