Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tài Liệu Bảo Hiểm Du Lịch Cho Việc Qua Biên Giới – Advanced Level

Proof
(n) bằng chứng
Coverage
(n) phạm vi bảo hiểm
Policy
(n) chính sách, hợp đồng bảo hiểm
Translate
(v) dịch
Emergency
(n) tình huống khẩn cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Proof
Coverage
Policy
Translate
Emergency
(v) dịch
(n) phạm vi bảo hiểm
(n) chính sách, hợp đồng bảo hiểm
(n) tình huống khẩn cấp
(n) bằng chứng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Proof” mean?
4. What does “Coverage” mean?
5. What does “Policy” mean?
6. What does “Translate” mean?
7. What does “Emergency” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: