Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Expense: (n) chi phí
Quarter: (n) quý (thời gian)
Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét, đánh giá
Client: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Expense: (n) chi phí
Quarter: (n) quý (thời gian)
Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét, đánh giá
Client: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này: