Từ Vựng:
Bow: (n) cái cung; (v) cúi chào
Respect: (n) sự tôn trọng
Remove: (v) di chuyển, dời đi
Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển
Greet: (v) chào hỏi, đón tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bow: (n) cái cung; (v) cúi chào
Respect: (n) sự tôn trọng
Remove: (v) di chuyển, dời đi
Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển
Greet: (v) chào hỏi, đón tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: