Từ Vựng:
Community: (n) cộng đồng
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Playground: (n) sân chơi
Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng
Transport: (n) giao thông; (v) vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Community: (n) cộng đồng
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Playground: (n) sân chơi
Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng
Transport: (n) giao thông; (v) vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này: