Từ Vựng:
Data: (n) dữ liệu
Share: (v) chia sẻ; (n) phần chia
Agreement: (n) thỏa thuận
Secure: (v) đảm bảo; (adj) an toàn
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Data: (n) dữ liệu
Share: (v) chia sẻ; (n) phần chia
Agreement: (n) thỏa thuận
Secure: (v) đảm bảo; (adj) an toàn
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: