Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Chất Lượng Thiết Kế Cho Tái Phát Triển Đô Thị – Easy Level

Design
(n) thiết kế; (v) thiết kế
Review
(v) xem xét lại; (n) sự xem xét
Quality
(n) chất lượng
Feedback
(n) phản hồi
Panel
(n) ban hội thẩm; bảng điều khiển

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Design
Review
Quality
Feedback
Panel
(v) xem xét lại; (n) sự xem xét
(n) ban hội thẩm; bảng điều khiển
(n) thiết kế; (v) thiết kế
(n) chất lượng
(n) phản hồi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Design” mean?
4. What does “Review” mean?
5. What does “Quality” mean?
6. What does “Feedback” mean?
7. What does “Panel” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: