Từ Vựng:
Enterprise: (n) doanh nghiệp
Revenue: (n) doanh thu
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Mitigation: (n) sự giảm nhẹ, sự giảm thiểu
Unemployment: (n) tình trạng thất nghiệp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Enterprise: (n) doanh nghiệp
Revenue: (n) doanh thu
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Mitigation: (n) sự giảm nhẹ, sự giảm thiểu
Unemployment: (n) tình trạng thất nghiệp
Luyện tập thêm về bài học này: