Từ Vựng:
Green belt: (n) vành đai xanh
Development: (n) sự phát triển, khu phát triển
Habitats: (n) môi trường sống
Consultation: (n) sự tham vấn, sự tư vấn
Boundaries: (n) ranh giới, giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Green belt: (n) vành đai xanh
Development: (n) sự phát triển, khu phát triển
Habitats: (n) môi trường sống
Consultation: (n) sự tham vấn, sự tư vấn
Boundaries: (n) ranh giới, giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này: