Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Urban: (adj) thuộc đô thị
Strategy: (n) chiến lược
Habitat: (n) môi trường sống
Flooding: (n) ngập lụt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Urban: (adj) thuộc đô thị
Strategy: (n) chiến lược
Habitat: (n) môi trường sống
Flooding: (n) ngập lụt
Luyện tập thêm về bài học này: