Từ Vựng:
Design code: (n) quy chuẩn thiết kế
Building height: (n) chiều cao tòa nhà
Green space: (n) không gian xanh
Neighbourhood: (n) khu dân cư
Road width: (n) chiều rộng đường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design code: (n) quy chuẩn thiết kế
Building height: (n) chiều cao tòa nhà
Green space: (n) không gian xanh
Neighbourhood: (n) khu dân cư
Road width: (n) chiều rộng đường
Luyện tập thêm về bài học này: