Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Dự Án Hạ Tầng Thể Thao Và Sự Kiện Lớn – Advanced Level

Accessibility
(n) khả năng tiếp cận
Sustainability
(n) tính bền vững
Contingency
(n) tình huống dự phòng
Stakeholder
(n) bên liên quan
Scalable
(adj) có thể mở rộng được

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Accessibility
Sustainability
Contingency
Stakeholder
Scalable
(n) tình huống dự phòng
(adj) có thể mở rộng được
(n) khả năng tiếp cận
(n) bên liên quan
(n) tính bền vững

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Accessibility” mean?
4. What does “Sustainability” mean?
5. What does “Contingency” mean?
6. What does “Stakeholder” mean?
7. What does “Scalable” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: