Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục, mặt bằng
Green spaces: (n) không gian xanh
Community: (n) cộng đồng
Transport: (n) giao thông; (v) vận chuyển
Shops: (n) cửa hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục, mặt bằng
Green spaces: (n) không gian xanh
Community: (n) cộng đồng
Transport: (n) giao thông; (v) vận chuyển
Shops: (n) cửa hàng
Luyện tập thêm về bài học này: