Từ Vựng:
Platform: (n) nền tảng, bục thuyết trình
Engaged: (adj) đã được thuê, đã được sử dụng
Notifications: (n) thông báo
Privacy: (n) sự riêng tư
Proposals: (n) đề xuất, kế hoạch trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Platform: (n) nền tảng, bục thuyết trình
Engaged: (adj) đã được thuê, đã được sử dụng
Notifications: (n) thông báo
Privacy: (n) sự riêng tư
Proposals: (n) đề xuất, kế hoạch trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: