Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Errors: (n) lỗi
Records: (n) hồ sơ, tài liệu lưu trữ
Fix: (v) sửa chữa, khắc phục
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Errors: (n) lỗi
Records: (n) hồ sơ, tài liệu lưu trữ
Fix: (v) sửa chữa, khắc phục
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: