Từ Vựng:
Transport: (n) vận chuyển; (v) vận chuyển
Assessment: (n) sự đánh giá
Delivery: (n) sự giao hàng, sự bàn giao
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Permission: (n) sự cho phép, giấy phép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Transport: (n) vận chuyển; (v) vận chuyển
Assessment: (n) sự đánh giá
Delivery: (n) sự giao hàng, sự bàn giao
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Permission: (n) sự cho phép, giấy phép
Luyện tập thêm về bài học này: