Từ Vựng:
Spatial: (adj) thuộc không gian
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Local: (adj) địa phương; (n) cư dân địa phương
Planning: (n) quy hoạch; (v) lập kế hoạch
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Spatial: (adj) thuộc không gian
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Local: (adj) địa phương; (n) cư dân địa phương
Planning: (n) quy hoạch; (v) lập kế hoạch
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này: