Từ Vựng:
Career: (n) sự nghiệp
Skills: (n) kỹ năng
Training: (n) đào tạo
Projects: (n) dự án
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Career: (n) sự nghiệp
Skills: (n) kỹ năng
Training: (n) đào tạo
Projects: (n) dự án
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này: