Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán
Dark pattern: (n) mẫu thiết kế gây hiểu lầm
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Copy: (n) nội dung văn bản; (v) sao chép
Testing: (n) việc kiểm thử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán
Dark pattern: (n) mẫu thiết kế gây hiểu lầm
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Copy: (n) nội dung văn bản; (v) sao chép
Testing: (n) việc kiểm thử
Luyện tập thêm về bài học này: