Từ Vựng:
Portfolio: (n) hồ sơ năng lực
Layout: (n) bố cục
Lively: (adj) sinh động
Introduction: (n) phần giới thiệu
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Portfolio: (n) hồ sơ năng lực
Layout: (n) bố cục
Lively: (adj) sinh động
Introduction: (n) phần giới thiệu
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này: