Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục
Responsive: (adj) phản hồi linh hoạt (thích ứng với nhiều thiết bị)
Caching: (n) bộ nhớ đệm
Integration: (n) sự tích hợp
Optimized: (adj) được tối ưu hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục
Responsive: (adj) phản hồi linh hoạt (thích ứng với nhiều thiết bị)
Caching: (n) bộ nhớ đệm
Integration: (n) sự tích hợp
Optimized: (adj) được tối ưu hóa
Luyện tập thêm về bài học này: