1. Capacity
2. Designer
3. Project
4. Buffer
5. Schedule
(n) nhà thiết kế
(n) năng lực, khả năng
(n) lịch trình; (v) lên lịch, sắp xếp lịch trình
(n) vùng đệm, bộ đệm
(n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.