Từ Vựng:
Prototype: (n) nguyên mẫu
Networking: (n) việc xây dựng mối quan hệ
Interface: (n) giao diện
Career: (n) sự nghiệp
Workshop: (n) hội thảo thực hành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prototype: (n) nguyên mẫu
Networking: (n) việc xây dựng mối quan hệ
Interface: (n) giao diện
Career: (n) sự nghiệp
Workshop: (n) hội thảo thực hành
Luyện tập thêm về bài học này: