Từ Vựng:
Alt text: (n) văn bản thay thế
Concise: (adj) ngắn gọn
Decorative: (adj) mang tính trang trí
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Screen reader: (n) trình đọc màn hình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Alt text: (n) văn bản thay thế
Concise: (adj) ngắn gọn
Decorative: (adj) mang tính trang trí
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Screen reader: (n) trình đọc màn hình
Luyện tập thêm về bài học này: