Từ Vựng:
Contrast: (n) sự tương phản; (v) làm tương phản
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Ratio: (n) tỷ lệ
Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế
Tool: (n) công cụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contrast: (n) sự tương phản; (v) làm tương phản
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Ratio: (n) tỷ lệ
Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế
Tool: (n) công cụ
Luyện tập thêm về bài học này: