Từ Vựng:
Stand: (n) quầy trưng bày; (v) đứng
Staff: (n) nhân viên
Brochure: (n) tập sách quảng cáo
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stand: (n) quầy trưng bày; (v) đứng
Staff: (n) nhân viên
Brochure: (n) tập sách quảng cáo
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: