Từ Vựng:
Token: (n) ký hiệu; (n) mã thông báo
Underscore: (n) dấu gạch dưới
Convention: (n) quy ước
Naming: (n) việc đặt tên
Clear: (adj) rõ ràng; (v) làm rõ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Token: (n) ký hiệu; (n) mã thông báo
Underscore: (n) dấu gạch dưới
Convention: (n) quy ước
Naming: (n) việc đặt tên
Clear: (adj) rõ ràng; (v) làm rõ
Luyện tập thêm về bài học này: