Từ Vựng:
Prototyping: (n) tạo mẫu
Capabilities: (n) khả năng
Limitations: (n) giới hạn
Collaboration: (n) sự hợp tác
Version control: (n) quản lý phiên bản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prototyping: (n) tạo mẫu
Capabilities: (n) khả năng
Limitations: (n) giới hạn
Collaboration: (n) sự hợp tác
Version control: (n) quản lý phiên bản
Luyện tập thêm về bài học này: