Từ Vựng:
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Client: (n) khách hàng
Audience: (n) người dùng, khán giả
Budget: (n) ngân sách
Launch: (v) ra mắt, khởi động; (n) sự ra mắt, sự khởi động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Client: (n) khách hàng
Audience: (n) người dùng, khán giả
Budget: (n) ngân sách
Launch: (v) ra mắt, khởi động; (n) sự ra mắt, sự khởi động
Luyện tập thêm về bài học này: