Từ Vựng:
Touch target: (n) vùng chạm
Minimum: (adj) tối thiểu
Layout: (n) bố cục
Spacing: (n) khoảng cách
Specifications: (n) đặc tả kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Touch target: (n) vùng chạm
Minimum: (adj) tối thiểu
Layout: (n) bố cục
Spacing: (n) khoảng cách
Specifications: (n) đặc tả kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này: