Từ Vựng:
Confused: (adj) bối rối, lúng túng
Password: (n) mật khẩu
Warning: (n) cảnh báo
Pop-up: (n) cửa sổ bật lên
Track: (v) theo dõi; (n) đường dẫn, lộ trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Confused: (adj) bối rối, lúng túng
Password: (n) mật khẩu
Warning: (n) cảnh báo
Pop-up: (n) cửa sổ bật lên
Track: (v) theo dõi; (n) đường dẫn, lộ trình
Luyện tập thêm về bài học này: