Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Screen: (n) màn hình; (v) sàng lọc, kiểm tra
Layout: (n) bố cục
Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật
Demo: (n) bản trình diễn, bản thử nghiệm; (v) trình diễn, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: