Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Công Việc Thiết Kế Trong Buổi Họp Trực Tuyến – Medium Level

Design
(n) thiết kế; (v) thiết kế
Screen
(n) màn hình; (v) sàng lọc, kiểm tra
Layout
(n) bố cục
Highlight
(v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật
Demo
(n) bản trình diễn, bản thử nghiệm; (v) trình diễn, thử nghiệm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Design
Screen
Layout
Highlight
Demo
(n) bản trình diễn, bản thử nghiệm; (v) trình diễn, thử nghiệm
(n) thiết kế; (v) thiết kế
(n) màn hình; (v) sàng lọc, kiểm tra
(v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật
(n) bố cục

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Design” mean?
4. What does “Screen” mean?
5. What does “Layout” mean?
6. What does “Highlight” mean?
7. What does “Demo” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: