Từ Vựng:
Prototype: (n) nguyên mẫu
Compatible: (adj) tương thích
Interface: (n) giao diện
Supplier: (n) nhà cung cấp
Sign-off: (v) phê duyệt; (n) sự phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prototype: (n) nguyên mẫu
Compatible: (adj) tương thích
Interface: (n) giao diện
Supplier: (n) nhà cung cấp
Sign-off: (v) phê duyệt; (n) sự phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này: