Từ Vựng:
Deviation: (n) sự lệch hướng
Flag: (v) đánh dấu; (n) cờ
Implementation: (n) sự thực hiện
Communication: (n) sự giao tiếp
Form: (n) biểu mẫu; (v) tạo thành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deviation: (n) sự lệch hướng
Flag: (v) đánh dấu; (n) cờ
Implementation: (n) sự thực hiện
Communication: (n) sự giao tiếp
Form: (n) biểu mẫu; (v) tạo thành
Luyện tập thêm về bài học này: