Từ Vựng:
Contradictory: (adj) mâu thuẫn
Study: (n) nghiên cứu
Memory: (n) bộ nhớ
Effect: (n) hiệu ứng
Possibility: (n) khả năng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contradictory: (adj) mâu thuẫn
Study: (n) nghiên cứu
Memory: (n) bộ nhớ
Effect: (n) hiệu ứng
Possibility: (n) khả năng
Luyện tập thêm về bài học này: