Từ Vựng:
Design system: (n) hệ thống thiết kế
Product: (n) sản phẩm
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Approval: (n) sự phê duyệt
Exception: (n) ngoại lệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design system: (n) hệ thống thiết kế
Product: (n) sản phẩm
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Approval: (n) sự phê duyệt
Exception: (n) ngoại lệ
Luyện tập thêm về bài học này: