Từ Vựng:
Inconsistent: (adj) không nhất quán
Component: (n) thành phần
Style guide: (n) hướng dẫn phong cách
Training: (n) đào tạo
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inconsistent: (adj) không nhất quán
Component: (n) thành phần
Style guide: (n) hướng dẫn phong cách
Training: (n) đào tạo
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: