Từ Vựng:
Screen reader: (n) trình đọc màn hình
Label: (n) nhãn; (v) gán nhãn
Compatibility: (n) sự tương thích
Describe: (v) mô tả
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Screen reader: (n) trình đọc màn hình
Label: (n) nhãn; (v) gán nhãn
Compatibility: (n) sự tương thích
Describe: (v) mô tả
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này: