Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Navigation: (n) điều hướng
Simple: (adj) đơn giản
Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Navigation: (n) điều hướng
Simple: (adj) đơn giản
Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối
Luyện tập thêm về bài học này: