Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán
Navigation: (n) điều hướng
Contrast: (n) sự tương phản; (v) làm nổi bật sự khác biệt
Optimize: (v) tối ưu hóa
Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán
Navigation: (n) điều hướng
Contrast: (n) sự tương phản; (v) làm nổi bật sự khác biệt
Optimize: (v) tối ưu hóa
Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này: