Từ Vựng:
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Errors: (n) lỗi
Bounce rate: (n) tỷ lệ thoát
Decreased: (v) giảm
Layout: (n) bố cục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Errors: (n) lỗi
Bounce rate: (n) tỷ lệ thoát
Decreased: (v) giảm
Layout: (n) bố cục
Luyện tập thêm về bài học này: