Từ Vựng:
Deliverable: (n) sản phẩm giao hàng
Finished: (adj) hoàn thành
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Share: (v) chia sẻ; (n) phần chia sẻ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deliverable: (n) sản phẩm giao hàng
Finished: (adj) hoàn thành
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Share: (v) chia sẻ; (n) phần chia sẻ
Luyện tập thêm về bài học này: