Từ Vựng:
Colour grading: (n) chỉnh màu
Warm tones: (n) tông màu ấm
Contrast: (n) độ tương phản
Skin tones: (n) tông màu da
Natural: (adj) tự nhiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Colour grading: (n) chỉnh màu
Warm tones: (n) tông màu ấm
Contrast: (n) độ tương phản
Skin tones: (n) tông màu da
Natural: (adj) tự nhiên
Luyện tập thêm về bài học này: