Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Danh Sách Rút Gọn Diễn Viên – Medium Level

Shortlist
(v) đưa vào danh sách rút gọn; (n) danh sách rút gọn
Talent
(n) nhân sự tài năng, người có năng khiếu
Availability
(n) sự có sẵn, thời gian rảnh
Profile
(n) hồ sơ, tiểu sử
Presence
(n) sự hiện diện, sự xuất hiện trên màn hình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Shortlist
Talent
Availability
Profile
Presence
(n) nhân sự tài năng, người có năng khiếu
(n) sự hiện diện, sự xuất hiện trên màn hình
(n) sự có sẵn, thời gian rảnh
(n) hồ sơ, tiểu sử
(v) đưa vào danh sách rút gọn; (n) danh sách rút gọn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Shortlist” mean?
4. What does “Talent” mean?
5. What does “Availability” mean?
6. What does “Profile” mean?
7. What does “Presence” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: