Từ Vựng:
Equipment: (n) thiết bị
Rental: (n) việc cho thuê; (adj) thuộc về cho thuê
Tripod: (n) chân máy ảnh
Microphone: (n) micro, thiết bị thu âm
Estimate: (v) ước lượng; (n) bản ước tính, dự toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Equipment: (n) thiết bị
Rental: (n) việc cho thuê; (adj) thuộc về cho thuê
Tripod: (n) chân máy ảnh
Microphone: (n) micro, thiết bị thu âm
Estimate: (v) ước lượng; (n) bản ước tính, dự toán
Luyện tập thêm về bài học này: